Sau khi giai đoạn 1 giải VĐQG 2025 cúp Phân bón Cà Mau kết thúc, vòng bảng giải bóng chuyền hạng A quốc gia bước vào khởi tranh từ ngày 6/4 tới 19/4 quy tụ 28 CLB bao gồm 15 đội bóng nam và 13 đội bóng nữ tranh tài.
Nội dung nam 15 đội chia làm 3 bảng A, B và C. 2 đội xuống hạng từ giải VĐQG 2024 là Hà Tĩnh và XKST Vĩnh Long cùng đội hạng Nhì giải hạng A năm ngoái là VLXD Bình Dương được coi là hạt giống chia vào 3 bảng khác nhau.
Danh sách chia bảng
BẢNG A | BẢNG B | BẢNG C | BẢNG D | BẢNG E |
Hà Tĩnh | Tp.Hồ Chí Minh | SKH Pearlnest Khánh Hoà | Hưng Yên | Thái Nguyên |
Trà Vinh | Công An Phú Thọ | VLXD Bình Dương | Trẻ Tp.Hồ Chí Minh | Hà Nội |
Quảng Nam | Đông Anh Hà Nội | Bến Tre | Trẻ BTL Thông Tin Đông Bắc | IMP - Bắc Ninh |
Kon Tum | XSKT Vĩnh Long | Quân Khu 3 | Trẻ Ninh Bình | Vĩnh Long |
TT TDTT Quân Đội | BTL Cảnh Sát Cơ Động | Trẻ Ninh Bình | Vĩnh Phúc | Hải Dương |
Quảng Ninh | Đắk Lắk | |||
Trẻ VTV Bình Điền Long An |
Mỗi bảng đấu vòng tròn một lượt tính điểm 2 đội đứng đầu mỗi bảng A, B, C vào vòng Chung Kết, 3 đội hạng 3 bảng A, B, C đấu vòng tròn tìm ra 2 đội có thành tích tốt nhất vào vòng Chung Kết.
Trong khi nội dung nữ 13 đội bóng chia làm 2 bảng D và E, 2 đội vừa xuống hạng tại giải VĐQG 2024 được xác định hạt giống chia vào 2 bảng khác nhau là Hà Nội và Quảng Ninh. Mỗi bảng đấu vòng tròn một lượt tính điểm, 4 đội đứng đầu bảng D và 4 đội đứng đầu bảng E vào vòng Chung Kết.
Như vậy mỗi nội dung nam/nữ đều lấy 8 CLB vào vòng Chung Kết tranh tài từ ngày 23/10 tới 2/11, tìm ra nhà vô địch lên hạng thi đấu tại giải VĐQG 2026.
Lịch thi đấu vòng bảng giải bóng chuyền hạng A Quốc Gia
(6/4 tới 19/4 tại Kon Tum)
Ngày | Thời gian | Trận | Mã số | Đối tượng | Bảng | Đội gặp đội | Màu áo | |
06/4 | 11:00 | 1 | 1 – 4 | Nam | A | HÀ TĨNH | KON TUM | Đỏ-Vàng |
13:00 | 2 | 1 – 6 | Nữ | D | HƯNG YÊN | QUẢNG NINH | Đỏ-Xanh | |
15:00 | 3 | 1 – 4 | Nam | B | TP. HỒ CHÍ MINH | XSKT VĨNH LONG | Xanh-Đỏ | |
17:00 | 4 | 1 – 4 | Nam | C | SKH PEARLNEST KHÁNH HÒA | QUÂN KHU 3 | Đỏ-Xanh | |
19:30 | KHAI MẠC | |||||||
20:00 | 5 | 1 – 6 | Nữ | E | THÁI NGUYÊN | ĐẮK LẮK | đỏ-vàng | |
07/4 | 12:00 | 6 | 2 – 3 | Nam | A | TRÀ VINH | QUẢNG NAM | Vàng-Xanh |
14:00 | 7 | 2 – 5 | Nữ | D | TRẺ TP. HỒ CHÍ MINH | VĨNH PHÚC | Đỏ-Xanh | |
16:00 | 8 | 2 – 3 | Nam | B | CÔNG AN PHÚ THỌ | ĐÔNG ANH HÀ NỘI | Đỏ-Xanh | |
18:00 | 9 | 2 – 5 | Nữ | E | HÀ NỘI | HẢI DƯƠNG | Đỏ-Xanh | |
20:00 | 10 | 2 – 3 | Nam | C | VLXD BÌNH DƯƠNG | BẾN TRE | Đỏ-Xanh | |
08/4 | 12:00 | 11 | 3 – 4 | Nữ | D | TRẺ THÔNG TIN - ĐÔNG BẮC | TRẺ NINH BÌNH | Vàng-Đỏ |
14:00 | 12 | 5 – 3 | Nam | A | TT TDTT QUÂN ĐỘI | QUẢNG NAM | Xanh-Đỏ | |
16:00 | 13 | 7 – 5 | Nữ | D | TRẺ VTV BĐ LONG AN | VĨNH PHÚC | Vàng-Đỏ | |
18:00 | 14 | 5 – 3 | Nam | B | BTL CẢNH SÁT CƠ ĐỘNG | ĐÔNG ANH HÀ NỘI | Xanh-Đỏ | |
20:00 | 15 | 3 – 4 | Nữ | E | IMP - BẮC NINH | VĨNH LONG | Đỏ-Xanh | |
09/4 | 12:00 | 16 | 1 – 5 | Nữ | E | THÁI NGUYÊN | HẢI DƯƠNG | Đỏ-Xanh |
14:00 | 17 | 5 – 3 | Nam | C | TRẺ NINH BÌNH | BẾN TRE | Xanh-Đỏ | |
16:00 | 18 | 1 – 4 | Nữ | D | HƯNG YÊN | TRẺ NINH BÌNH | Xanh-Trắng | |
18:00 | 19 | 1 – 2 | Nam | A | HÀ TĨNH | TRÀ VINH | Vàng-Trắng | |
20:00 | 20 | 6 – 4 | Nữ | E | ĐẮK LẮK | VĨNH LONG | Đỏ-Tím | |
10/4 | 12:00 | 21 | 1 – 2 | Nam | B | TP. HỒ CHÍ MINH | CÔNG AN PHÚ THỌ | Đỏ-Vàng |
14:00 | 22 | 2 – 3 | Nữ | D | TRẺ TP. HỒ CHÍ MINH | TRẺ THÔNG TIN - ĐÔNG BẮC | Đỏ-Trắng | |
16:00 | 23 | 1 – 2 | Nam | C | SKH PEARLNEST KHÁNH HÒA | VLXD BÌNH DƯƠNG | Xanh-Đỏ | |
18:00 | 24 | 2 – 3 | Nữ | E | HÀ NỘI | IMP - BẮC NINH | Xanh-Trắng | |
20:00 | 25 | 4 – 2 | Nam | A | KON TUM | TRÀ VINH | Đỏ-Vàng | |
11/4 | 12:00 | 26 | 4 – 2 | Nam | B | XSKT VĨNH LONG | CÔNG AN PHÚ THỌ | Vàng-Đỏ |
14:00 | 27 | 6 – 4 | Nữ | D | QUẢNG NINH | TRẺ NINH BÌNH | Đỏ-Trắng | |
16:00 | 28 | 4 – 2 | Nam | C | QUÂN KHU 3 | VLXD BÌNH DƯƠNG | Trắng-Đỏ | |
18:00 | 29 | 1 – 4 | Nữ | E | THÁI NGUYÊN | VĨNH LONG | Xanh-Tím | |
20:00 | 30 | 5 – 1 | Nam | A | TT TDTT QUÂN ĐỘI | HÀ TĨNH | Đỏ-Vàng | |
12/4 | 12:00 | 31 | 7 – 3 | Nữ | D | TRẺ VTV BĐ LONG AN | TRẺ THÔNG TIN - ĐÔNG BẮC | Xanh-Đỏ |
14:00 | 32 | 5 – 1 | Nam | B | BTL CẢNH SÁT CƠ ĐỘNG | TP. HỒ CHÍ MINH | Vàng-Xanh | |
16:00 | 33 | 1 – 2 | Nữ | D | HƯNG YÊN | TRẺ TP. HỒ CHÍ MINH | Đỏ-Xanh | |
18:00 | 34 | 5 – 1 | Nam | C | TRẺ NINH BÌNH | SKH PEARLNEST KHÁNH HÒA | Trắng-Đỏ | |
20:00 | 35 | 5 – 3 | Nữ | E | HẢI DƯƠNG | IMP - BẮC NINH | Đỏ-Xanh | |
13/4 | 12:00 | 36 | 6 – 2 | Nữ | E | ĐẮK LẮK | HÀ NỘI | Vàng-Đỏ |
14:00 | 37 | 3 – 1 | Nam | A | QUẢNG NAM | HÀ TĨNH | Đỏ-Vàng | |
16:00 | 38 | 5 – 3 | Nữ | D | VĨNH PHÚC | TRẺ THÔNG TIN - ĐÔNG BẮC | Xanh-Vàng | |
18:00 | 39 | 3 – 1 | Nam | B | ĐÔNG ANH HÀ NỘI | TP. HỒ CHÍ MINH | Đỏ-Xanh | |
20:00 | 40 | 6 – 2 | Nữ | D | QUẢNG NINH | TRẺ TP. HỒ CHÍ MINH | Xanh-Đỏ | |
14/4 | 12:00 | 41 | 3 – 1 | Nam | C | BẾN TRE | SKH PEARLNEST KHÁNH HÒA | Xanh-Đỏ |
14:00 | 42 | 1 – 3 | Nữ | E | THÁI NGUYÊN | IMP - BẮC NINH | Xanh-Đỏ | |
16:00 | 43 | 4 – 5 | Nam | A | KON TUM | TT TDTT QUÂN ĐỘI | Vàng-Xanh | |
18:00 | 44 | 7 – 1 | Nữ | D | TRẺ VTV BĐ LONG AN | HƯNG YÊN | Vàng-Xanh | |
20:00 | 45 | 4 – 5 | Nam | B | XSKT VĨNH LONG | BTL CẢNH SÁT CƠ ĐỘNG | Đỏ-Xanh | |
15/4 | 12:00 | 46 | 4 – 5 | Nam | C | QUÂN KHU 3 | TRẺ NINH BÌNH | Xanh-Trắng |
14:00 | 47 | 4 – 2 | Nữ | E | VĨNH LONG | HÀ NỘI | Xanh-Đỏ | |
16:00 | 48 | 3 – 4 | Nam | A | QUẢNG NAM | KON TUM | Xanh-Đỏ | |
18:00 | 49 | 4 – 2 | Nữ | D | TRẺ NINH BÌNH | TRẺ TP. HỒ CHÍ MINH | Đỏ-Xanh | |
20:00 | 50 | 3 – 4 | Nam | B | ĐÔNG ANH HÀ NỘI | XSKT VĨNH LONG | Xanh-Vàng | |
16/4 | 12:00 | 51 | 2 – 5 | Nam | B | CÔNG AN PHÚ THỌ | BTL CẢNH SÁT CƠ ĐỘNG | Đỏ-Vàng |
14:00 | 52 | 2 – 5 | Nam | C | VLXD BÌNH DƯƠNG | TRẺ NINH BÌNH | Đỏ-Xanh | |
16:00 | 53 | 5 – 1 | Nữ | D | VĨNH PHÚC | HƯNG YÊN | Đỏ-Xanh | |
18:00 | 54 | 2 – 5 | Nam | A | TRÀ VINH | TT TDTT QUÂN ĐỘI | Vàng-Đỏ | |
20:00 | 55 | 3 – 4 | Nam | C | BẾN TRE | QUÂN KHU 3 | Đỏ-Trắng | |
17/4 | 12:00 | 56 | 3 – 1 | Nữ | D | TRẺ THÔNG TIN - ĐÔNG BẮC | HƯNG YÊN | Đỏ-Xanh |
14:00 | 57 | 4 – 7 | Nữ | D | TRẺ NINH BÌNH | TRẺ VTV BĐ LONG AN | Trắng-Vàng | |
16:00 | 58 | 5 – 6 | Nữ | E | HẢI DƯƠNG | ĐẮK LẮK | Đỏ-Vàng | |
18:00 | 59 | 5 – 6 | Nữ | D | VĨNH PHÚC | QUẢNG NINH | Xanh-Đỏ | |
20:00 | 60 | 3A – 3B | Nam | |||||
18/4 | 12:00 | 61 | 1 – 2 | Nữ | E | THÁI NGUYÊN | HÀ NỘI | Đỏ-Xanh |
14:00 | 62 | 3 – 6 | Nữ | E | IMP - BẮC NINH | ĐẮK LẮK | Trắng-Đỏ | |
16:00 | 63 | 6 – 7 | Nữ | D | QUẢNG NINH | TRẺ VTV BĐ LONG AN | Xanh-Vàng | |
18:00 | 64 | 4 – 5 | Nữ | E | VĨNH LONG | HẢI DƯƠNG | Tím-Xanh | |
20:00 | 65 | 3C – 3A | Nam | |||||
19/4 | 14:00 | 66 | 2 – 7 | Nữ | D | TRẺ TP. HỒ CHÍ MINH | TRẺ VTV BĐ LONG AN | Đỏ-Xanh |
16:00 | 67 | 3 – 6 | Nữ | D | TRẺ THÔNG TIN - ĐÔNG BẮC | QUẢNG NINH | Vàng-Đỏ | |
18:00 | 68 | 4 – 5 | Nữ | D | TRẺ NINH BÌNH | VĨNH PHÚC | Đỏ-Xanh | |
20:00 | 69 | 3B – 3C | Nam |